Từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 do KAPLA biên soạn theo 8 chủ đề gần gũi, giúp bé 7–8 tuổi mở rộng vốn từ, phát âm chuẩn và tự tin giao tiếp.

Trong lớp học (Classroom Objects)

  • blackboardbảng đen
  • whiteboardbảng trắng
  • chalkphấn
  • markerbút lông
  • notebookvở
  • textbooksách giáo khoa
  • schoolbagcặp sách
  • crayonbút sáp màu
  • scissorscây kéo
  • gluekeo dán

Sinh hoạt hằng ngày (Daily Routines)

  • wake upthức dậy
  • brush teethđánh răng
  • wash facerửa mặt
  • have breakfastăn sáng
  • go to schoolđi học
  • have lunchăn trưa
  • do homeworklàm bài tập
  • take a bathtắm
  • have dinnerăn tối
  • go to bedđi ngủ

Sở thích & vui chơi (Hobbies)

  • read booksđọc sách
  • drawvẽ
  • singhát
  • dancenhảy
  • play footballchơi bóng đá
  • ride a bikeđi xe đạp
  • swimbơi
  • watch TVxem TV
  • play gameschơi trò chơi
  • listen to musicnghe nhạc

Thời tiết & các mùa (Weather & Seasons)

  • sunnynắng
  • rainymưa
  • windycó gió
  • cloudynhiều mây
  • hotnóng
  • coldlạnh
  • springmùa xuân
  • summermùa hạ
  • autumnmùa thu
  • wintermùa đông

Quần áo (Clothes)

  • shirtáo sơ mi
  • T-shirtáo phông
  • skirtváy
  • trousersquần dài
  • shortsquần đùi
  • dressđầm
  • shoesgiày
  • sockstất
  • hat
  • jacketáo khoác

Phương tiện giao thông (Transport)

  • carô tô
  • busxe buýt
  • bikexe đạp
  • motorbikexe máy
  • traintàu hỏa
  • planemáy bay
  • boatthuyền
  • taxitaxi

Nghề nghiệp (Jobs)

  • doctorbác sĩ
  • nursey tá
  • teachergiáo viên
  • farmernông dân
  • workercông nhân
  • drivertài xế
  • cookđầu bếp
  • singerca sĩ
  • police officercảnh sát
  • engineerkỹ sư

Mẫu câu lớp 2 thường dùng

  • How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
  • I am seven years old.Mình bảy tuổi.
  • What's the weather like?Thời tiết thế nào?
  • It's sunny today.Hôm nay trời nắng.
  • What do you like?Bạn thích gì?
  • I like ice cream.Mình thích kem.
  • Can you swim?Bạn biết bơi không?
  • Yes, I can. / No, I can't.Có / Không.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh lớp 2 hiệu quả

  • Học 7–10 từ mỗi ngày, chia nhỏ thành 2 buổi sáng – tối.
  • Đặt từ mới vào câu giao tiếp với bố mẹ ngay trong ngày.
  • Dùng flashcard, video bài hát hoặc trò chơi đoán từ.
  • Ôn lại cuối tuần và viết lại 5 câu có dùng từ đã học.

Đăng ký tư vấn với GĐ Học Thuật

Quý phụ huynh vui lòng để lại thông tin, để các thầy cô sắp xếp lịch tư vấn trực tiếp với Giám Đốc Học Thuật của KAPLA về lộ trình học tiếng Anh phát triển toàn diện chuẩn CCSS & NGSS Mỹ phù hợp với con.

Thông tin liên hệ

Số điện thoại hotline

028 7108 8899 (9:00 – 21:00)

Email

info@kapla.edu.vn

Hệ thống

11 cơ sở tại TP.HCM & Bình Dương

Z